tiện nữ

Học thuật
Thân thiện
tiện nữ

Tôi chỉ là một tiện nữ, không dám nhận lời khen ấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng để chỉ con gái của mình một cách khiêm tốn, lịch sự khi nói chuyện với người khác. Đây cách xưng hô mang tính chất cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiện nữ còn nhỏ, chưa biết lễ phép, mong ngài bỏ quá cho. (Con gái tôi còn nhỏ, chưa biết lễ phép, mong ngài bỏ qua cho.)
    • Tiện nữ nhà tôi năm nay vừa tròn mười tám. (Con gái nhà tôi năm nay vừa tròn mười tám tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiện nữ" thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp trang trọng, lịch sự của người xưa, đặc biệt khi cha mẹ nói về con gái mình với người địa vị cao hơn hoặc người lớn tuổi hơn.
    • Tiện nữ đã may mắn được gả vào một gia đình tử tế. (Con gái tôi đã may mắn được gả vào một gia đình tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiện thể (danh từ): bản thân tôi (cách xưng hô khiêm tốn của nam giới thời xưa).
  • Tiện thiếp (danh từ): vợ tôi (cách xưng hô khiêm tốn thời xưa).
  • Tiện nghi (tính từ): thuận tiện, tiện lợi (nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến cách xưng hô).
Từ đồng nghĩa
  • Con gái tôi: Cách nói thông thường, hiện đại hơn.
  • Ái nữ: Cách nói trang trọng, lịch sự (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tiện nữ" từ cổ, mang đậm màu sắc văn hóa lịch sử. Ngày nay, từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, phim ảnh, kịch nói về thời phong kiến, hoặc trong một số ngữ cảnh rất trang trọng, mang tính nghi lễ.
  • Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ như "con gái tôi", "cháu gái tôi" (tùy ngữ cảnh) thay cho "tiện nữ".
tiện nữ

Tôi chỉ là một tiện nữ, không dám nhận lời khen ấy.

  1. Từ chỉ con gái mình một cách khiêm tốn khi nói với người khác ().

Từ gần giống

Từ chứa "tiện nữ"